Tài sản chung của vợ chồng là gì?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, tài sản chung của vợ chồng là những tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân bằng lao động, công sức hoặc nguồn tài chính chung. Tài sản này bao gồm tiền lương, tiền công, lợi nhuận kinh doanh, tài sản mua được trong thời kỳ hôn nhân và các khoản thu nhập khác được tạo lập chung.
Điều quan trọng cần lưu ý là tài sản chung khác với tài sản riêng. Tài sản riêng của mỗi người vợ hoặc chồng bao gồm: tài sản có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế hoặc nhận quà tặng, tài sản được trang bị để phục vụ công việc cá nhân và các tài sản khác theo quy định của pháp luật.
Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn
Pháp luật Việt Nam quy định ba nguyên tắc chính khi chia tài sản chung: bình đẳng, công bằng và tôn trọng quyền tự do của các bên. Cụ thể, mỗi vợ hoặc chồng có quyền bình đẳng về tài sản chung, bất kể ai là người kiếm tiền chính trong gia đình.
Trong hầu hết trường hợp, tài sản chung sẽ được chia đôi một cách bằng nhau giữa hai bên. Tuy nhiên, tòa án có thể điều chỉnh tỷ lệ chia nếu có những lý do chính đáng, chẳng hạn như một bên có công lao đặc biệt lớn trong việc tạo lập tài sản hoặc một bên có khó khăn kinh tế sau ly hôn.
Quy trình chia tài sản chung
Có hai cách chính để chia tài sản chung khi ly hôn: thỏa thuận giữa hai bên hoặc thông qua quyết định của tòa án. Khi hai vợ chồng có thể thống nhất về cách chia tài sản, họ có thể lập một thỏa thuận chia tài sản và gửi lên cơ quan đăng ký hôn nhân hoặc tòa án để xác nhận.
Nếu hai bên không thể đạt được thỏa thuận, một trong hai người có thể khởi kiện tòa án. Tòa án sẽ xem xét tất cả các tài sản chung, giá trị của chúng, cách chúng được tạo lập và các hoàn cảnh khác để đưa ra quyết định công bằng. Trong quá trình này, các bên cần cung cấp bằng chứng về tài sản chung như giấy tờ pháp lý, hóa đơn, chứng chỉ và tài liệu tài chính khác.
Các loại tài sản thường được chia
Khi ly hôn, các loại tài sản chung thường được chia bao gồm: tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, bất động sản như nhà ở và đất đai, phương tiện giao thông, tài sản kinh doanh, quỹ đầu tư và các tài sản khác được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân. Đối với mỗi loại tài sản, cần xác định giá trị hiện tại để chia công bằng.
Riêng đối với bất động sản, nếu không thể chia được thực tế, các bên có thể thỏa thuận để một bên giữ tài sản còn bên kia nhận một khoản tiền bù đắp tương đương. Nếu không đạt được thỏa thuận, tòa án sẽ quyết định ai được giữ tài sản và ai được nhận tiền bù.
Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chia tài sản
Tòa án có thể điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Nếu một bên có công lao đặc biệt lớn trong việc tạo lập, bảo quản hoặc phát triển tài sản chung, họ có thể được chia nhiều hơn. Tương tự, nếu một bên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn sau ly hôn hoặc có trách nhiệm nuôi dạy con cái, họ cũng có thể được chia nhiều hơn.
Ngoài ra, tòa án cũng xem xét độ tuổi, sức khỏe, khả năng lao động và các điều kiện khác của mỗi bên để đảm bảo quyết định là công bằng và hợp lý. Trong trường hợp có con cái, lợi ích của trẻ em cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình chia tài sản.
Lưu ý quan trọng khi chia tài sản
Khi chia tài sản chung, cần lưu ý rằng nợ chung của vợ chồng cũng phải được chia theo nguyên tắc tương tự. Các khoản vay ngân hàng, nợ tín dụng hoặc các khoản nợ khác được tạo lập để phục vụ gia đình sẽ được tính vào tài sản chung.
Để bảo vệ quyền lợi của mình, cần giữ lại các bằng chứng về tài sản chung, ghi chép chi tiết về các khoản tiền và tài sản, và nên tham khảo ý kiến của luật sư nếu tài sản chung có giá trị lớn hoặc tình hình phức tạp. Việc lập hợp đồng thỏa thuận chia tài sản cũng giúp tránh tranh chấp trong tương lai.