Khi ly hôn, một trong những vấn đề phức tạp nhất là phân chia tài sản chung. Pháp luật Việt Nam quy định nguyên tắc chia đôi nhưng cũng xem xét nhiều yếu tố thực tế như đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh gia đình, lợi ích con cái. Hiểu rõ nguyên tắc giúp vợ chồng đàm phán công bằng hoặc bảo vệ quyền lợi tại toà án.
Nguyên tắc phân chia tài sản chung
Theo Điều 59 Luật HNGĐ 2014, tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất kinh doanh và nghề nghiệp; lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Tài sản chung được chia bằng hiện vật, nếu không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị.
Tài sản nào được coi là tài sản chung
Tài sản chung gồm: tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân (thu nhập, tiền lương, lợi nhuận kinh doanh); tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung; tài sản khác mà vợ chồng thoả thuận là tài sản chung; thu nhập từ tài sản riêng phát sinh trong thời kỳ hôn nhân (lãi tiền gửi, tiền thuê nhà từ nhà tài sản riêng).
Xử lý các tài sản đặc thù
Nhà đất: chia theo giá trị thị trường tại thời điểm ly hôn; thường một bên nhận nhà đất và trả tiền chênh lệch cho bên kia. Doanh nghiệp: bên nào trực tiếp điều hành thường được giữ phần lớn cổ phần/vốn góp, bên kia nhận tiền tương ứng. Tiền gửi ngân hàng, chứng khoán: chia theo số dư tại thời điểm ly hôn. Nợ chung: chia đôi hoặc theo thoả thuận, hai bên cùng chịu trách nhiệm với chủ nợ.
Trường hợp một bên được chia nhiều hơn
Bên nào trực tiếp nuôi con dưới 18 tuổi thường được ưu tiên nhận nhà ở gia đình. Bên ốm đau, không có khả năng lao động được chia phần nhiều hơn để bảo đảm cuộc sống. Bên có lỗi (ngoại tình, bạo lực gia đình, ngược đãi) có thể bị chia ít hơn. Bên đóng góp công sức nhiều hơn vào tạo lập tài sản (kinh doanh chính, đầu tư phát triển) cũng được xem xét.
Bài viết mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chính xác theo trường hợp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Vợ ở nhà nội trợ có được chia tài sản bằng chồng đi làm không?
Có. Pháp luật xem công sức nội trợ, chăm sóc gia đình và con cái như đóng góp vào tài sản chung. Vợ chồng được coi là có công sức ngang nhau trừ khi có chứng cứ rõ ràng về đóng góp chênh lệch lớn. Phụ nữ nội trợ vẫn được chia tài sản chung theo nguyên tắc bình đẳng, không bị thiệt thòi vì không có thu nhập trực tiếp.
Tài sản mua trong thời gian sống chung trước khi cưới có phải tài sản chung không?
Không. Tài sản chung chỉ tính từ ngày đăng ký kết hôn hợp pháp. Tài sản tạo lập trong thời gian sống chung trước hôn nhân thuộc về cá nhân người đứng tên. Để bảo vệ quyền lợi, các cặp đôi nên có văn bản thoả thuận về tài sản trước khi cưới, hoặc đăng ký đồng sở hữu rõ ràng. Sau khi cưới, có thể chuyển tài sản đó thành tài sản chung bằng văn bản thoả thuận có công chứng.
Chồng đứng tên nhà đất, vợ có quyền gì không?
Có quyền ngang bằng nếu nhà đất được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân từ thu nhập chung. Việc đứng tên một bên không quyết định quyền sở hữu. Khi ly hôn, vợ vẫn có quyền yêu cầu chia 50% giá trị. Nếu chồng đã chuyển nhượng cho người thứ ba mà không có ý kiến vợ, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu. Để bảo vệ tốt nhất, vợ chồng nên cùng đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Có thể yêu cầu chia tài sản sau khi ly hôn không?
Có. Thời hiệu yêu cầu chia tài sản sau ly hôn là 03 năm kể từ ngày bản án/quyết định ly hôn có hiệu lực. Sau thời hạn này, toà án có thể từ chối thụ lý. Trường hợp tài sản đã bị bên kia bán hoặc tẩu tán, người yêu cầu chia phải chứng minh hành vi tẩu tán và có thể đòi bồi thường tương ứng phần giá trị mất.