CamNangLuat.comHiểu luật đơn giản, áp dụng đúng thực tế
Hôn nhân & Gia đình

Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong hôn nhân theo Luật mới

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng từ tài sản, con cái đến cư trú. Bài viết tổng hợp những điểm chính cần biết.

Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong hôn nhân theo Luật mới

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định toàn diện về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong các mối quan hệ pháp lý. Hiểu rõ những quy định này giúp vợ chồng giải quyết hài hoà các vấn đề trong cuộc sống chung và bảo vệ quyền lợi chính đáng khi cần thiết.

Quyền và nghĩa vụ về tài sản

Vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau về tài sản chung. Tài sản chung gồm tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân, trừ tài sản riêng. Mọi quyết định về tài sản chung có giá trị lớn (bán nhà, đất, xe ô tô) phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng. Vợ chồng cũng có nghĩa vụ liên đới với các khoản nợ phát sinh từ giao dịch dân sự nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình.

Quyền và nghĩa vụ với con cái

Cha mẹ có nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, giáo dục con. Cả hai cùng quyết định các vấn đề quan trọng: chọn trường học, định hướng nghề nghiệp, giải quyết vấn đề y tế. Việc đăng ký hộ tịch, làm giấy khai sinh phải có sự đồng ý của cả cha và mẹ. Trường hợp cha mẹ không cùng nơi cư trú, các quyết định chính vẫn phải bàn bạc thống nhất.

Quyền tự do cá nhân trong hôn nhân

Vợ chồng có quyền tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhau; quyền học tập, làm việc, tham gia hoạt động xã hội của nhau; quyền lựa chọn nơi cư trú không bị bắt buộc theo nơi cư trú của bên kia; quyền giữ tên họ, quốc tịch riêng. Cấm hành vi cản trở vợ/chồng thực hiện các quyền này.

Nghĩa vụ chung thuỷ và hỗ trợ

Vợ chồng có nghĩa vụ chung thuỷ, yêu thương, tôn trọng, chăm sóc, giúp đỡ nhau. Có nghĩa vụ tài chính chia sẻ chi tiêu gia đình theo khả năng. Có nghĩa vụ hỗ trợ về tinh thần, vật chất khi vợ/chồng gặp khó khăn về sức khoẻ, tai nạn, ốm đau. Vi phạm các nghĩa vụ này có thể là căn cứ để toà án xem xét trong ly hôn.

Bài viết mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chính xác theo trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Tài sản riêng của vợ/chồng gồm những gì?

Tài sản riêng gồm: tài sản có trước hôn nhân; tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản chia riêng theo thoả thuận; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu cá nhân (quần áo, đồ trang điểm); quyền nhân thân gắn với vợ/chồng (bản quyền tác phẩm, danh hiệu, học vị). Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng vẫn là tài sản riêng.

Một bên bán nhà đất chung mà không hỏi bên kia có hợp pháp không?

Không. Theo Điều 33 Luật HNGĐ 2014, tài sản chung có giá trị lớn (nhà, đất, phương tiện vận tải, tài sản kinh doanh, cổ phiếu) phải có sự đồng ý bằng văn bản của cả vợ chồng. Hợp đồng mua bán nhà đất chung mà chỉ có chữ ký một bên có thể bị toà án tuyên vô hiệu. Bên không ký có quyền khởi kiện yêu cầu huỷ giao dịch và đòi lại tài sản.

Vợ chồng có thể lập thoả thuận tài sản trước khi cưới không?

Có. Luật HNGĐ 2014 công nhận chế độ tài sản theo thoả thuận. Vợ chồng có thể lập văn bản thoả thuận tài sản trước khi đăng ký kết hôn, được công chứng tại Văn phòng/Phòng công chứng. Thoả thuận này có hiệu lực kể từ ngày đăng ký kết hôn và có thể sửa đổi, bổ sung bằng văn bản mới được công chứng.

Vợ/chồng có nghĩa vụ trả nợ riêng của bên kia không?

Không, trừ trường hợp khoản nợ phát sinh nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình (ăn uống, học hành con cái, chữa bệnh, sửa nhà). Các khoản nợ riêng (cá nhân vay để kinh doanh riêng, đánh bạc, tiêu xài cá nhân) do người vay tự chịu. Tuy nhiên chủ nợ vẫn có thể đòi nợ từ phần tài sản riêng hoặc phần tài sản chung của người vay.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu miễn phí.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183